Một số từ vựng tiếng Nhật trong việc vận chuyển hàng hoá quốc tế

Dưới đây là một số từ vựng, thuật ngữ tiếng Nhật trong việc vận chuyển hàng hóa:

Các loại phương tiện vận chuyển

  • 飛行機 (hikoki) – máy bay
  • 船 (fune) – tàu thuyền
  • トラック (torakku) – xe tải
  • バス (basu) – xe buýt
  • 電車 (densha) – tàu điện
  • 自転車 (jitensha) – xe đạp
  • 徒歩 (hokubu) – đi bộ

Các loại hàng hóa

  • 貨物 (kamotsu) – hàng hóa
  • 普通貨物 (futsuu kamotsu) – hàng hóa thông thường
  • 危険物 (kikenbutsu) – hàng hóa nguy hiểm
  • 生鮮食品 (sesenshokuhin) – thực phẩm tươi sống
  • 精密機械 (seimitsu kikai) – máy móc chính xác
  • 家具 (kagu) – đồ nội thất
  • 電化製品 (denka seihin) – đồ điện tử

Các loại dịch vụ vận chuyển

  • 宅配 (takuhai) – chuyển phát nhanh
  • 国際宅配 (kokusai takuhai) – chuyển phát nhanh quốc tế
  • 海上輸送 (kaijyou soushin) – vận tải đường biển
  • 航空輸送 (koukuu soushin) – vận tải đường hàng không
  • 鉄道輸送 (tetsudo soushin) – vận tải đường sắt
  • トラック輸送 (torakku soushin) – vận tải đường bộ

Các thủ tục liên quan đến vận chuyển

  • 貨物保険 (kamotsu hoken) – bảo hiểm hàng hóa
  • 通関 (tsukan) – thủ tục hải quan
  • 輸出申告 (yushutsu shinkoku) – khai báo xuất khẩu
  • 輸入申告 (yunyuu shinkoku) – khai báo nhập khẩu

Một số thuật ngữ khác

  • 発送 (hatsuou) – gửi hàng
  • 到着 (touchak) – đến nơi
  • 遅延 (chigai) – chậm trễ
  • 破損 (hassou) – hư hỏng
  • 盗難 (touzan) – trộm cắp

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng các từ vựng, thuật ngữ trên:

  • 飛行機で荷物を送ります。 (Hikkoki de kamotsu o okurumasu.) – Tôi gửi hàng bằng máy bay.
  • 船で生鮮食品を輸入します。 (Fune de sesenshokuhin o yunyuu shimasu.) – Tôi nhập khẩu thực phẩm tươi sống bằng tàu thuyền.
  • 国際宅配で精密機械を送ってもらいました。 (Kokusai takuhai de seimitsu kikai o otorimashita.) – Tôi nhờ chuyển phát nhanh quốc tế gửi máy móc chính xác.
  • 荷物の保険に加入しました。 (Kamotsu no hoken ni nyuuryou shimashita.) – Tôi đã tham gia bảo hiểm hàng hóa.
  • 輸出申告をしました。 (Yushutsu shinkoku o shimashita.) – Tôi đã khai báo xuất khẩu.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các từ vựng, thuật ngữ tiếng Nhật trong việc vận chuyển hàng hóa.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *